| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,14% | -1,18₫ | 4,36₫ | 4,52₫ | 1,53₫ | 3,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,31% | 0,05650₫ | 4,30₫ | 6,06₫ | 3,26₫ | 4,36₫ |