| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,40% | -25,98₫ | 37,99₫ | 39,03₫ | 4,46₫ | 12,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -5,03% | -2,01₫ | 40,00₫ | 69,68₫ | 14,84₫ | 37,99₫ |