| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,19% | -2,41₫ | 12,56₫ | 23,60₫ | 2,64₫ | 10,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,20% | -148,57₫ | 161,13₫ | 268,85₫ | 11,70₫ | 12,56₫ |