| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,92% | -618.910.796,70₫ | 2.298.655.921,68₫ | 2.558.957.667,01₫ | 1.562.559.254,32₫ | 1.679.745.124,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,09% | -148.937.541,84₫ | 2.447.593.463,52₫ | 3.297.003.537,76₫ | 1.970.053.193,88₫ | 2.298.655.921,68₫ |