| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,02% | -27,15₫ | 58,99₫ | 63,47₫ | 29,71₫ | 31,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | +60,61% | 22,26₫ | 36,73₫ | 177,34₫ | 36,73₫ | 58,99₫ |