| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,72% | -0,3528₫ | 3,01₫ | 3,54₫ | 2,28₫ | 2,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,44% | -28,48₫ | 31,49₫ | 100,27₫ | 1,52₫ | 3,01₫ |