| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,88% | -37,04₫ | 148,90₫ | 196,61₫ | 98,44₫ | 111,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,32% | -388,94₫ | 537,84₫ | 745,86₫ | 131,95₫ | 148,90₫ |