| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +175,29% | 41,65₫ | 23,76₫ | 94,72₫ | 22,37₫ | 65,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | +66,14% | 9,46₫ | 14,30₫ | 74,00₫ | 2,91₫ | 23,76₫ |