| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,40% | -0,3956₫ | 0,6143₫ | 0,6729₫ | 0,2039₫ | 0,2187₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,28% | -0,7594₫ | 1,37₫ | 1,45₫ | 0,4595₫ | 0,6143₫ |