| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,49% | -18.269,45₫ | 39.298,92₫ | 49.529,26₫ | 16.505,63₫ | 21.029,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,47% | -184.917,61₫ | 224.216,53₫ | 344.028,26₫ | 37.462,20₫ | 39.298,92₫ |