| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,51% | -247,98₫ | 1.209,09₫ | 1.409,67₫ | 750,45₫ | 961,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,39% | -4.139,63₫ | 5.348,84₫ | 5.928,66₫ | 1.193,71₫ | 1.209,21₫ |