| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,42% | -0,7472₫ | 1,90₫ | 1,96₫ | 1,11₫ | 1,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,04% | -0,7025₫ | 2,60₫ | 2,74₫ | 1,23₫ | 1,90₫ |