| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,67% | -3,32₫ | 8,37₫ | 11,40₫ | 3,97₫ | 5,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,37% | -503,73₫ | 512,10₫ | 925,79₫ | 8,37₫ | 8,37₫ |