| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,43% | -6,58₫ | 7,20₫ | 17,35₫ | 0,6148₫ | 0,6173₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,51% | -123,92₫ | 131,12₫ | 276,24₫ | 5,25₫ | 7,20₫ |