| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +151,71% | 5.957,42₫ | 3.926,73₫ | 20.706,73₫ | 1.421,23₫ | 9.884,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,12% | -76.476,55₫ | 80.403,28₫ | 93.657,35₫ | 3.383,43₫ | 3.926,73₫ |