| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,97% | -13,13₫ | 18,76₫ | 21,58₫ | 5,39₫ | 5,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,24% | -67,43₫ | 86,19₫ | 121,63₫ | 18,42₫ | 18,76₫ |