| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,72% | -474,23₫ | 2.087,20₫ | 4.341,14₫ | 1.208,90₫ | 1.612,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,22% | -4.692,85₫ | 6.780,05₫ | 22.287,69₫ | 1.574,87₫ | 2.087,20₫ |