| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +18,29% | 1.057.116,20₫ | 5.778.550,40₫ | 9.959.563,60₫ | 3.764.493,60₫ | 6.835.666,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,29% | -5.847.091,60₫ | 11.625.642,00₫ | 15.519.309,40₫ | 3.690.680,00₫ | 5.778.550,40₫ |