| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,01% | ₫-0.0000002855328770874716-0.062855 | ₫0.000000839483351970.068394 | ₫0.000001421664480780.051421 | ₫0.000000441044396249999970.064410 | ₫0.00000055395047488252840.065539 |
| 2025 Năm ngoái | -63,79% | ₫-0.0000014790160974899999-0.051479 | ₫0.000002318499449460.052318 | ₫0.000003347619335370.053347 | ₫0.000000604109382480.066041 | ₫0.000000839483351970.068394 |