| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,87% | -74,59₫ | 95,79₫ | 237,77₫ | 16,28₫ | 21,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,89% | -463,94₫ | 559,73₫ | 766,40₫ | 40,88₫ | 95,79₫ |