| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,60% | -42,27₫ | 55,91₫ | 66,24₫ | 12,82₫ | 13,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,73% | -1.652,52₫ | 1.708,40₫ | 1.854,64₫ | 55,68₫ | 55,88₫ |