| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,25% | -862.180,29₫ | 6.506.540,12₫ | 7.056.844,82₫ | 704.786,94₫ | 5.644.359,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | +23,71% | 1.247.030,22₫ | 5.259.509,90₫ | 25.025.065,96₫ | 26.344,71₫ | 6.506.540,12₫ |