| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,48% | -8,95₫ | 30,35₫ | 30,35₫ | 21,04₫ | 21,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | +17,20% | 4,46₫ | 25,89₫ | 31,08₫ | 20,02₫ | 30,35₫ |