| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,28% | -2.155,61₫ | 4.374,09₫ | 7.196,38₫ | 2.091,13₫ | 2.218,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,63% | -37.779,38₫ | 42.151,89₫ | 47.360,32₫ | 4.085,88₫ | 4.372,51₫ |