| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,23% | -61,72₫ | 466,49₫ | 921,26₫ | 289,74₫ | 404,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,21% | -9.280,46₫ | 9.746,88₫ | 10.194,62₫ | 450,98₫ | 466,42₫ |