| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +277,68% | 39,20₫ | 14,12₫ | 52,23₫ | 6,68₫ | 53,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | +435,70% | 11,48₫ | 2,64₫ | 33,43₫ | 0,5134₫ | 14,12₫ |