| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,86% | -17,63₫ | 24,53₫ | 48,85₫ | 6,55₫ | 6,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,02% | -592,52₫ | 617,05₫ | 725,90₫ | 24,29₫ | 24,53₫ |