| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,57% | -0,4422₫ | 0,6955₫ | 0,7800₫ | 0,2323₫ | 0,2533₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,14% | -5,71₫ | 6,40₫ | 14,89₫ | 0,6631₫ | 0,6955₫ |