| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,67% | 130,28₫ | 7.818,87₫ | 236.734,91₫ | 1.788,54₫ | 7.949,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.310,35% | 7.264,48₫ | 554,39₫ | 68.437,88₫ | 0,001483₫ | 7.818,87₫ |