| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,46% | -68,80₫ | 225,91₫ | 302,89₫ | 151,58₫ | 157,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,14% | -482,67₫ | 708,32₫ | 867,28₫ | 222,22₫ | 225,65₫ |
| 2024 | +7,91% | 51,93₫ | 656,65₫ | 1.739,83₫ | 388,30₫ | 708,58₫ |
| 2023 | +53,77% | 229,60₫ | 427,05₫ | 1.713,47₫ | 403,32₫ | 656,65₫ |