| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,83% | -221,26₫ | 717,61₫ | 1.206,93₫ | 476,57₫ | 496,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,10% | -613,88₫ | 1.331,50₫ | 4.208,31₫ | 629,84₫ | 717,61₫ |