| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,44% | -0,3101₫ | 2,71₫ | 2,73₫ | 2,32₫ | 2,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,61% | -5,66₫ | 8,37₫ | 8,89₫ | 2,66₫ | 2,71₫ |