| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,67% | -501,08₫ | 2.210,77₫ | 2.487,76₫ | 1.426,39₫ | 1.709,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,19% | -13.802,56₫ | 16.013,34₫ | 16.697,53₫ | 2.158,18₫ | 2.210,77₫ |