| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,95% | -52,70₫ | 1.333,31₫ | 3.689,00₫ | 1.135,69₫ | 1.280,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,03% | -15.391,04₫ | 16.724,35₫ | 19.878,44₫ | 1.056,64₫ | 1.333,31₫ |
| 2024 | +38,32% | 4.640,24₫ | 12.110,46₫ | 52.173,00₫ | 6.937,95₫ | 16.750,70₫ |