| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,22% | -0,4081₫ | 0,5355₫ | 6,22₫ | 0,09177₫ | 0,1273₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,44% | -33,74₫ | 34,28₫ | 39,39₫ | 0,4716₫ | 0,5354₫ |