| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,46% | -1,56₫ | 2,67₫ | 2,94₫ | 1,01₫ | 1,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,82% | -4,14₫ | 6,81₫ | 6,93₫ | 1,28₫ | 2,67₫ |