| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,26% | -269,49₫ | 558,39₫ | 617,66₫ | 256,91₫ | 288,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,70% | -3.090,39₫ | 3.648,78₫ | 4.023,61₫ | 538,67₫ | 558,39₫ |