| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,92% | -0,00002708₫ | 0,0001235₫ | 0,0001365₫ | 0,00008278₫ | 0,00009647₫ |
| 2025 Năm ngoái | +14,48% | 0,00001562₫ | 0,0001079₫ | 0,0002013₫ | 0,00008080₫ | 0,0001235₫ |