| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,51% | -107,18₫ | 189,67₫ | 199,82₫ | 74,58₫ | 82,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,77% | -130,58₫ | 320,24₫ | 390,32₫ | 51,64₫ | 189,67₫ |