| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,28% | -0,00001265₫ | 0,00002247₫ | 0,0001106₫ | ₫0.000008616993610560.058616 | ₫0.0000098243968815173740.059824 |