| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,94% | -0,7585₫ | 3,46₫ | 4,30₫ | 2,00₫ | 2,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,68% | -5,81₫ | 9,26₫ | 20,01₫ | 1,74₫ | 3,46₫ |