| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,53% | -194,96₫ | 225,30₫ | 225,63₫ | 29,77₫ | 30,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,24% | -5.767,71₫ | 5.993,01₫ | 21.573,17₫ | 199,71₫ | 225,30₫ |