| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,19% | -0,9557₫ | 1,51₫ | 9,63₫ | 0,5519₫ | 0,5566₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,83% | -127,59₫ | 129,10₫ | 151,84₫ | 1,49₫ | 1,51₫ |