| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,00% | -5,42₫ | 10,84₫ | 243,17₫ | 3,90₫ | 5,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,62% | -6,01₫ | 16,87₫ | 252,97₫ | 0,1318₫ | 10,86₫ |