| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,23% | -0,004427₫ | 0,03941₫ | 0,04526₫ | 0,03012₫ | 0,03498₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,49% | -0,01570₫ | 0,05511₫ | 0,06873₫ | 0,03432₫ | 0,03941₫ |