| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,66% | -243,32₫ | 521,45₫ | 540,15₫ | 270,80₫ | 278,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,01% | -4.699,01₫ | 5.220,43₫ | 6.667,87₫ | 516,85₫ | 521,42₫ |