| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,70% | -8,35₫ | 95,91₫ | 180,44₫ | 76,46₫ | 87,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,76% | -77,75₫ | 173,70₫ | 1.232,37₫ | 93,95₫ | 95,95₫ |