| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,40% | -23.852.700,21₫ | 87.045.152,08₫ | 99.299.742,85₫ | 52.998.593,61₫ | 63.192.451,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -7,89% | -7.460.495,11₫ | 94.505.647,19₫ | 141.157.240,90₫ | 40.648.080,86₫ | 87.045.152,08₫ |