| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,80% | -10,66₫ | 41,31₫ | 54,79₫ | 27,99₫ | 30,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,22% | -823,13₫ | 864,45₫ | 954,88₫ | 39,50₫ | 41,31₫ |