| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,84% | -31,92₫ | 36,76₫ | 38,02₫ | 4,72₫ | 4,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,27% | -140,63₫ | 177,41₫ | 476,43₫ | 25,40₫ | 36,78₫ |